incentive program

incentive program

The company launched an incentive program to reward top salespeople.

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình khuyến khích: "Incentive program" một kế hoạch hoặc hệ thống chính thức được thiết kế để thúc đẩy hoặc khuyến khích một cá nhân ( dụ: nhân viên) thực hiện một hành động cụ thể, thường cải thiện hiệu suất công việc hoặc đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai một chương trình khuyến khích để thưởng cho nhân viên vượt chỉ tiêu bán hàng.)
  • (Việc tham gia chương trình khuyến khích tự nguyện, nhưng nhiều nhân viên chọn tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incentive program for productivity": chương trình khuyến khích năng suất lao động.
    • A well-designed incentive program for productivity can significantly boost company output. (Một chương trình khuyến khích năng suất được thiết kế tốt có thể tăng đáng kể sản lượng của công ty.)
  • "Employee incentive program": chương trình khuyến khích nhân viên.
    • The employee incentive program includes bonuses, extra vacation days, and recognition awards. (Chương trình khuyến khích nhân viên bao gồm tiền thưởng, ngày nghỉ thêm giải thưởng công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Incentive-based program (cụm danh từ): chương trình dựa trên cơ sở khuyến khích.
    • An incentive-based program often yields better results than a fixed salary system. (Một chương trình dựa trên khuyến khích thường mang lại kết quả tốt hơn hệ thống lương cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Reward system: hệ thống thưởng.
    • The reward system in the company is similar to an incentive program. (Hệ thống thưởng trong công ty tương tự như một chương trình khuyến khích.)
  • Motivation scheme: kế hoạch động viên.
    • The motivation scheme was designed to reduce employee turnover. (Kế hoạch động viên được thiết kế để giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan